Anh - Việt
dayboat
Noun
dayboat (Noun)
/dˈeɪbˌoʊt/
/dˈeɪbˌoʊt/
AI
Nghĩa 01 · Một chiếc thuyền buồm hoặc thuyền nhỏ dùng cho chuyến đi trong ngày (không ngủ lại trên thuyền), thường dùng để đi dạo, câu cá hoặc thư giãn trên biển/đầm phá trong ngày.
Một chiếc thuyền buồm hoặc thuyền nhỏ dùng cho chuyến đi trong ngày (không ngủ lại trên thuyền), thường dùng để đi dạo, câu cá hoặc thư giãn trên biển/đầm phá trong ngày.
A daysailer.
Ví dụ
Chiếc thuyền ngày lướt êm trên hồ trong lễ hội.The dayboat sailed smoothly across the lake during the festival.
Nhiều người không thích chuyến đi thuyền ngày trong ngày mưa.Many people did not enjoy the dayboat ride on the rainy day.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dayboat" chỉ những chiếc thuyền được thiết kế để sử dụng trong một ngày mà không cần nghỉ qua đêm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng tương đồng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "dayboat" có thể nhấn mạnh hơn đến hoạt động câu cá hoặc thương mại ven biển. Từ này không có phiên âm rõ ràng khác biệt giữa hai biến thể, nhưng ngữ cảnh có thể thay đổi do sự khác nhau trong văn hóa địa phương liên quan đến hoạt động trên biển.