Bản dịch của từ Daylighted trong tiếng Việt

Daylighted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daylighted(Adjective)

dˈeɪlitˌɛd
dˈeɪlitˌɛd
01

Được chiếu sáng như dưới ánh ban ngày; có ánh sáng ban ngày rọi vào (tỏ rõ, sáng sủa giống như khi có ánh nắng ban ngày).

Illuminated by or as if by daylight exposed to daylight.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh