Bản dịch của từ Daytime dosage trong tiếng Việt
Daytime dosage
Phrase

Daytime dosage(Phrase)
dˈeɪtaɪm dˈəʊsɪdʒ
ˈdeɪˌtaɪm ˈdoʊsɪdʒ
01
Lượng thuốc cụ thể cần uống trong ngày
The specific amount of medication to take throughout the day.
全天所需服用的具体药量
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lượng quy định của chất gì đó được dự định để uống trong ban ngày.
A specific amount of substance has been designated for daytime use.
按规定剂量在白天服用的物质
Ví dụ
