Anh - Việt

Bản dịch của từ Daze trong tiếng Việt

daze

NounVerb

daze (Noun)

/dˈeɪz/
/dˈeɪz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng bàng hoàng, choáng váng hoặc lúng túng đến mức khó suy nghĩ rõ ràng; cảm thấy ngơ ngác, như mất phương hướng tạm thời.

A state of stunned confusion or bewilderment.

Ví dụ
Sau bữa tiệc bất ngờ, cô ấy bị mê sảng.After the surprise party, she was in a daze.
Thông báo đột ngột khiến anh ta mê sảng vì không tin.The sudden announcement left him in a daze of disbelief.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

daze (Verb)

/dˈeɪz/
/dˈeɪz/
AI

Nghĩa 01

Làm cho ai đó bị bối rối, choáng váng hoặc mất khả năng suy nghĩ, phản ứng bình thường, thường do cú sốc cảm xúc hoặc chấn động vật lý.

especially of an emotional or physical shock make someone unable to think or react properly.

Ví dụ
Tin tức đột ngột về tai nạn làm cho cả cộng đồng mất tư duy.The sudden news of the accident dazed the entire community.
Chiến thắng bất ngờ trong cuộc thi khiến cho các vận động viên trẻ mất khả năng phản ứng.The unexpected win in the competition dazed the young athletes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh