Bản dịch của từ Daze trong tiếng Việt

Daze

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daze(Noun)

dˈeɪz
dˈeɪz
01

Tình trạng bàng hoàng, choáng váng hoặc lúng túng đến mức khó suy nghĩ rõ ràng; cảm thấy ngơ ngác, như mất phương hướng tạm thời.

A state of stunned confusion or bewilderment.

恍惚的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Daze(Verb)

dˈeɪz
dˈeɪz
01

Làm cho ai đó bị bối rối, choáng váng hoặc mất khả năng suy nghĩ, phản ứng bình thường, thường do cú sốc cảm xúc hoặc chấn động vật lý.

Especially of an emotional or physical shock make someone unable to think or react properly.

使人困惑或失去反应能力,通常因情感或身体冲击。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ