Bản dịch của từ Daze trong tiếng Việt
Daze

Daze(Noun)
Tình trạng bàng hoàng, choáng váng hoặc lúng túng đến mức khó suy nghĩ rõ ràng; cảm thấy ngơ ngác, như mất phương hướng tạm thời.
A state of stunned confusion or bewilderment.
恍惚的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Daze(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Daze (daze) là một danh từ và động từ tiếng Anh, mang nghĩa trạng thái bối rối, choáng váng hoặc mất phương hướng do tác động từ một sự việc bất ngờ hoặc dữ dội. Trong tiếng Anh Mỹ, "daze" thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có xu hướng xuất hiện nhiều hơn trong văn viết. Phát âm của "daze" giữa hai biến thể cơ bản tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "daze" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có thể liên kết với động từ "dazzle" trong tiếng Anh, mang nghĩa làm choáng ngợp. Căn nguyên có thể trace trở lại từ ngôn ngữ Đức cổ "dazzen", có nghĩa là làm choáng hoặc làm rối trí. Lịch sử sử dụng từ "daze" gợi ý đến trạng thái mất tập trung hoặc không tỉnh táo, tương ứng với ý nghĩa hiện tại là cảm giác bối rối hoặc lẫn lộn trong tâm trí.
Từ "daze" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường liên quan đến cảm xúc bất định hoặc tình trạng choáng váng. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy mệt mỏi hoặc choáng ngợp. Ngoài ra, "daze" còn thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật để thể hiện trải nghiệm cảm xúc phức tạp của nhân vật.
Họ từ
Daze (daze) là một danh từ và động từ tiếng Anh, mang nghĩa trạng thái bối rối, choáng váng hoặc mất phương hướng do tác động từ một sự việc bất ngờ hoặc dữ dội. Trong tiếng Anh Mỹ, "daze" thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có xu hướng xuất hiện nhiều hơn trong văn viết. Phát âm của "daze" giữa hai biến thể cơ bản tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "daze" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có thể liên kết với động từ "dazzle" trong tiếng Anh, mang nghĩa làm choáng ngợp. Căn nguyên có thể trace trở lại từ ngôn ngữ Đức cổ "dazzen", có nghĩa là làm choáng hoặc làm rối trí. Lịch sử sử dụng từ "daze" gợi ý đến trạng thái mất tập trung hoặc không tỉnh táo, tương ứng với ý nghĩa hiện tại là cảm giác bối rối hoặc lẫn lộn trong tâm trí.
Từ "daze" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường liên quan đến cảm xúc bất định hoặc tình trạng choáng váng. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy mệt mỏi hoặc choáng ngợp. Ngoài ra, "daze" còn thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật để thể hiện trải nghiệm cảm xúc phức tạp của nhân vật.
