daze
daze (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng bàng hoàng, choáng váng hoặc lúng túng đến mức khó suy nghĩ rõ ràng; cảm thấy ngơ ngác, như mất phương hướng tạm thời.
A state of stunned confusion or bewilderment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
daze (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Daze (daze) là một danh từ và động từ tiếng Anh, mang nghĩa trạng thái bối rối, choáng váng hoặc mất phương hướng do tác động từ một sự việc bất ngờ hoặc dữ dội. Trong tiếng Anh Mỹ, "daze" thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có xu hướng xuất hiện nhiều hơn trong văn viết. Phát âm của "daze" giữa hai biến thể cơ bản tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.