dazed
dazed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của dazed (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi choáng váng slightly dazed | Cô ấy trông hơi mơ màng sau sự kiện xã hội. She looked slightly dazed after the social event. |
hầu như mê sảng almost dazed | Cô ấy cảm thấy gần như choáng ngợp bởi sự ủng hộ đồng cộng đồng. She felt almost dazed by the overwhelming support from her community. |
bán rỗi rắm half dazed | Cô ấy trông mệt mỏi nửa chừng sau cuộc thảo luận căng thẳng. She looked half dazed after the intense discussion. |
hơi choáng a little dazed | Cô ấy cảm thấy một chút choáng sau bài thi nói IELTS căng thẳng. She felt a little dazed after the intense IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dazed" chỉ trạng thái tâm lý hoặc thể chất của một người khi họ cảm thấy bối rối, mất phương hướng, hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng, thường là do sốc, mệt mỏi hoặc chấn thương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dazed" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả cảm xúc sau các tình huống căng thẳng hoặc kinh hoàng.