Anh - Việt
dazedly
Adverb
dazedly (Adverb)
/dˈeɪzɪdli/
/dˈeɪzɪdli/
AI
Nghĩa 01
Một cách choáng váng.
In a dazed manner.
Ví dụ
Cô ấy đi lạc qua chợ đông đúc vào sáng thứ Bảy.She dazedly walked through the crowded market on Saturday morning.
Anh ấy không phản ứng mơ màng khi được hỏi về sự kiện.He did not respond dazedly when asked about the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dazedly" là trạng từ, chỉ hành động làm điều gì một cách mơ hồ hoặc thiếu tỉnh táo, thường do sốc, hoang mang hoặc thiếu hiểu biết. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Phiên bản khác của từ này không khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, với người Anh có xu hướng dùng trong văn chương nhiều hơn.