Bản dịch của từ Dazzling trong tiếng Việt

Dazzling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dazzling(Adjective)

dˈæzlɪŋ
ˈdæzɫɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ