Bản dịch của từ Dazzling trong tiếng Việt
Dazzling
Adjective

Dazzling(Adjective)
dˈæzlɪŋ
ˈdæzɫɪŋ
01
Gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc sự kính trọng nhờ vào sự xuất sắc hoặc tinh túy.
Causing a strong admiration or respect due to brilliance or excellence
Ví dụ
02
Cực kỳ ấn tượng hoặc đẹp đẽ
Ví dụ
