ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dead-animal eating trong tiếng Việt
Dead-animal eating
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Dead-animal eating
(
Phrase
)
dˈɛdɐnˌaɪməl ˈiːtɪŋ
ˈdɛdəˌnaɪməɫ ˈitɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ