deafness
deafness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(nghĩa bóng) Việc làm ngơ, không nhận ra hoặc từ chối thừa nhận một vấn đề, khuyết điểm hoặc thực tế nào đó.
(figurative) Lack of knowledge or refusal to admit a particular problem, issue, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của deafness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
deafness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Điếc (deafness) là tình trạng suy giảm hoặc mất khả năng nghe, có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai tai. Tình trạng này có thể bẩm sinh hoặc phát triển theo thời gian do các yếu tố như nhiễm trùng hoặc tiếp xúc với âm thanh lớn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, mặc dù cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Tính từ liên quan là "deaf", mô tả người gặp vấn đề về nghe, trong cả hai biến thể ngôn ngữ.