Bản dịch của từ Deafness trong tiếng Việt

Deafness

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deafness (Noun)

dˈɛfnəs
dˈɛfnəs
01

Tình trạng không nghe được; mất hoàn toàn hoặc một phần khả năng nghe âm thanh.

The condition of being deaf; the lack or loss of the ability to hear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) Việc làm ngơ, không nhận ra hoặc từ chối thừa nhận một vấn đề, khuyết điểm hoặc thực tế nào đó.

(figurative) Lack of knowledge or refusal to admit a particular problem, issue, etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ