Bản dịch của từ Deal with trong tiếng Việt

Deal with

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deal with(Verb)

dil wɪɵ
dil wɪɵ
01

Thực hiện hành động để xử lý, giải quyết hoặc đối phó với một người hoặc một tình huống.

To take action against a person or situation.

处理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deal with(Phrase)

dil wɪɵ
dil wɪɵ
01

Xử lý hoặc đối phó với một tình huống, vấn đề hay công việc để giải quyết nó.

To handle or manage a situation or problem.

处理或应对情况或问题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh