dealer
dealer (Noun)
Nghĩa 01
Người mua và bán hàng hóa; người buôn bán (có thể là chủ cửa hàng, người phân phối hoặc người giao dịch thương mại).
A person who buys and sells goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dealer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dealer | dealers |
Kết hợp từ của dealer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đại lý ủy quyền authorized dealer | Đại lý ủy quyền cung cấp sản phẩm chính hãng cho việc luyện thi IELTS. The authorized dealer provides genuine products for IELTS preparation. |
đại lý được cấp phép licensed dealer | Người bán có giấy phép có đáng tin cậy trong giao dịch xã hội không? Is the licensed dealer trustworthy in social transactions? |
người bán phế liệu scrap dealer | Người thu mua phế liệu trong thị trấn tôi mua kim loại cũ để tái chế mỗi tuần. The scrap dealer in my town buys old metals to recycle every week. |
người bán súng gun dealer | Trong bài nghiên cứu xã hội, Mark nói về một người bán súng ở thị trấn của anh ấy. In the social study, Mark talked about a gun dealer in his town. |
đại lý vũ khí arms dealer | Trong bài nói, học sinh giải thích rằng một người buôn vũ khí bán súng, điều này có thể ảnh hưởng đến an toàn xã hội. In the talk, the student explained that an arms dealer sells weapons, which can affect social safety. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dealer" thường được hiểu là người mua bán hàng hóa, thường trong bối cảnh buôn bán các mặt hàng như ô tô, ma túy, hoặc các sản phẩm tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "dealer" thường chỉ đến người bán lẻ hoặc đại lý, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến việc giao dịch trong các lĩnh vực cụ thể hơn như cờ bạc. Sự khác biệt trong sự sử dụng và ngữ cảnh giữa hai biến thể này thường phản ánh đặc điểm văn hóa và pháp luật của từng nước.
