Bản dịch của từ Dealer trong tiếng Việt

Dealer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dealer (Noun)

dˈilɚ
dˈiləɹ
01

Người mua và bán hàng hóa; người buôn bán (có thể là chủ cửa hàng, người phân phối hoặc người giao dịch thương mại).

A person who buys and sells goods.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người chia bài trong một ván chơi — tức là người phát, phân phát bài cho các người chơi khi bắt đầu ván.

The player who distributes the cards at the start of a game.

dealer nghĩa là gì
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ