Bản dịch của từ Debark trong tiếng Việt

Debark

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debark (Verb)

dɪbˈɑɹk
dɪbˈɑɹk
01

Bóc vỏ cây; loại bỏ lớp vỏ (vỏ cây) khỏi thân hoặc cành cây.

Remove the bark from a tree.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rời khỏi tàu hoặc máy bay; xuống tàu, xuống máy bay sau khi đến nơi.

Leave a ship or aircraft.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ