Bản dịch của từ Debiliate trong tiếng Việt

Debiliate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debiliate(Verb)

dəbˈɪliˌeɪt
dəbˈɪliˌeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ