debilitation
debilitation (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng suy yếu về sức khỏe hoặc năng lực do một bệnh tật, mệt mỏi kéo dài hoặc nguyên nhân khác; hành động làm cho ai/cái gì trở nên yếu đi.
Tình trạng suy yếu về sức khỏe hoặc năng lực do một bệnh tật, mệt mỏi kéo dài hoặc nguyên nhân khác; hành động làm cho ai/cái gì trở nên yếu đi.
The act or process of debilitating or the condition of one who is debilitated weakness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Debilitation là một danh từ liên quan đến việc làm suy yếu hoặc giảm sút sức mạnh, khả năng hoạt động của một cá nhân hoặc một hệ thống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đề cập đến tình trạng kém sức khỏe hoặc suy nhược cơ thể do bệnh tật hoặc tuổi tác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đặc biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa hoặc cách viết của từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản.