Bản dịch của từ “debris” trong tiếng Việt

“debris”

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

“debris”(Noun)

ˈmɪdəbrɪs
ˈmeɪdəbrɪsəɫ
01

Những mảnh vụn rác hoặc xác còn sót lại

Scattered scraps or remnants left behind

碎片或残余物散落一地

Ví dụ
02

Mẩu vật liệu rơi vãi do phá huỷ hoặc tan rã

Fragments of material resulting from destruction or decay

由破坏或崩解所产生的材料碎片

Ví dụ
03

Phần còn lại của thứ gì đó đã bị phá hủy hoặc vỡ vụn

The remnants of something that has been destroyed or shattered

破碎或被毁掉事物的残迹

Ví dụ