ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Debug
Xác định và loại bỏ các lỗi trong (phần cứng hoặc phần mềm máy tính)
Identify and eliminate errors in computer hardware or software.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/debug/