Bản dịch của từ Debug trong tiếng Việt

Debug

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debug (Verb)

dˈɛbəɡz
dˈɛbəɡz
01

Xác định và loại bỏ các lỗi trong (phần cứng hoặc phần mềm máy tính)

Identify and eliminate errors in computer hardware or software.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ