debut
debut (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của debut (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | debut |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | debuted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | debuted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | debuts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | debuting |
debut (Noun)
Nghĩa 01
Lần xuất hiện hoặc biểu diễn đầu tiên của một người trong vai trò, vị trí hoặc trên sân khấu nào đó.
A person's first appearance or performance in a particular capacity or role.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của debut (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
debut | debuts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "debut" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là lần xuất hiện đầu tiên của một nghệ sĩ, sản phẩm hoặc ý tưởng trong công chúng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên có sự khác biệt trong âm điệu khi phát âm. Tại Mỹ, âm tiết thứ nhất thường được nhấn mạnh mạnh mẽ hơn. "Debut" thường được dùng trong bối cảnh âm nhạc, điện ảnh hoặc văn học để chỉ sự khởi đầu quan trọng trong sự nghiệp.