Bản dịch của từ Decadent food trong tiếng Việt

Decadent food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decadent food(Noun)

dˈɛkədənt fˈʊd
ˈdɛkədənt ˈfud
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ