Bản dịch của từ Decarboxylation trong tiếng Việt
Decarboxylation

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Decarboxylation là quá trình hóa học loại bỏ nhóm carboxyl (-COOH) khỏi một hợp chất, thường dẫn đến việc giải phóng khí carbon dioxide (CO2). Quá trình này có vai trò quan trọng trong sinh học, đặc biệt là trong chuyển hóa amino acids và chu trình Krebs. Ví dụ, trong sinh học, decarboxylation amino acids tạo thành các amin sinh học như dopamine và serotonin. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "decarboxylation" với cùng một ý nghĩa trong văn phong khoa học.
Họ từ
Decarboxylation là quá trình hóa học loại bỏ nhóm carboxyl (-COOH) khỏi một hợp chất, thường dẫn đến việc giải phóng khí carbon dioxide (CO2). Quá trình này có vai trò quan trọng trong sinh học, đặc biệt là trong chuyển hóa amino acids và chu trình Krebs. Ví dụ, trong sinh học, decarboxylation amino acids tạo thành các amin sinh học như dopamine và serotonin. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "decarboxylation" với cùng một ý nghĩa trong văn phong khoa học.
