Bản dịch của từ Decease trong tiếng Việt

Decease

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decease(Noun)

dˈiːsiːs
dɪˈsis
01

Hành động chết đi hoặc trạng thái đã chết

The act of dying or the state of being dead.

死亡的行为或死亡的状态

Ví dụ
02

Kết thúc cuộc sống

The end of life

生命的终结

Ví dụ
03

Một cái chết, đặc biệt trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý

A death, especially within an official or legal context.

这是指在正式或法律背景下的死亡。

Ví dụ

Decease(Verb)

dˈiːsiːs
dɪˈsis
01

Chấm dứt cuộc sống

The end of life

停止生命

Ví dụ
02

Qua đời

A death, especially in formal or legal contexts

这在正式或法律场合中尤为重要,比如涉及死亡案件的陈述。

Ví dụ
03

Chết đi

The action of dying or the state of being dead.

死去

Ví dụ