deceased
deceased (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Từ miêu tả kiểu nói quá, nghĩa bóng: mệt mỏi, quá tải hoặc bối rối đến mức như ‘chết’ (không còn năng lượng hoặc không biết phải làm gì nữa). Thường dùng trong văn nói không trang trọng.
Từ miêu tả kiểu nói quá, nghĩa bóng: mệt mỏi, quá tải hoặc bối rối đến mức như ‘chết’ (không còn năng lượng hoặc không biết phải làm gì nữa). Thường dùng trong văn nói không trang trọng.
hyperbolic Overwhelmed to the point of being figuratively dead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của deceased (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
deceased đã chết | - | - |
deceased (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh pháp lý: người đã chết; người được xem là nạn nhân trong các vụ án (ví dụ: nạn nhân bị giết). Trong luật tài sản, từ tương đương thường là “decedent” trong tiếng Anh Mỹ, còn trong tiếng Việt gọi chung là “người đã khuất” hoặc “người quá cố.”
Trong ngữ cảnh pháp lý: người đã chết; người được xem là nạn nhân trong các vụ án (ví dụ: nạn nhân bị giết). Trong luật tài sản, từ tương đương thường là “decedent” trong tiếng Anh Mỹ, còn trong tiếng Việt gọi chung là “người đã khuất” hoặc “người quá cố.”
law One who has died In property law the alternate term decedent is generally used in US English In criminal law “the deceased” refers to the victim of a homicide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của deceased (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
deceased | deceased |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deceased" được sử dụng để chỉ những người đã qua đời, mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deceased" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các văn bản chính thức cũng như trong các cuộc thảo luận về di sản hoặc thừa kế. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này, nhưng có xu hướng sử dụng những từ ngữ ít trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.