Anh - Việt

Bản dịch của từ Deceased trong tiếng Việt

deceased

AdjectiveNoun

deceased (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · Không còn sống nữa; đã chết.

Không còn sống nữa; đã chết.

No longer alive dead.

Ví dụ
Các tác phẩm của tác giả đã mất vẫn phổ biến ngày nay.The deceased author's works are still popular today.
Cô ấy không nhận ra rằng người đàn ông mà cô gặp đã chết.She was not aware that the man she met was deceased.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Từ miêu tả kiểu nói quá, nghĩa bóng: mệt mỏi, quá tải hoặc bối rối đến mức như ‘chết’ (không còn năng lượng hoặc không biết phải làm gì nữa). Thường dùng trong văn nói không trang trọng.

Từ miêu tả kiểu nói quá, nghĩa bóng: mệt mỏi, quá tải hoặc bối rối đến mức như ‘chết’ (không còn năng lượng hoặc không biết phải làm gì nữa). Thường dùng trong văn nói không trang trọng.

hyperbolic Overwhelmed to the point of being figuratively dead.

Ví dụ
Số lượng công việc cần thi cho kỳ thi IELTS khiến tôi cảm thấy chết đi sống lại.The amount of work required for the IELTS exam left me feeling deceased.
Tôi hy vọng không bao giờ phải trải qua mức độ căng thẳng khiến tôi cảm thấy chết đi sống lại.I hope to never experience such a level of stress that I feel deceased.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của deceased (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

deceased

đã chết

-

-

deceased (Noun)

AI

Nghĩa 01 · Người đã chết (người đã qua đời).

Người đã chết (người đã qua đời).

A dead person.

Ví dụ
Gia đình người đã qua đời đã đau buồn sâu sắc.The deceased's family mourned their loss deeply.
Cộng đồng đã tụ họp để tưởng nhớ người đã khuất bằng một tượng đài.The community came together to honor the deceased with a memorial.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh pháp lý: người đã chết; người được xem là nạn nhân trong các vụ án (ví dụ: nạn nhân bị giết). Trong luật tài sản, từ tương đương thường là “decedent” trong tiếng Anh Mỹ, còn trong tiếng Việt gọi chung là “người đã khuất” hoặc “người quá cố.”

Trong ngữ cảnh pháp lý: người đã chết; người được xem là nạn nhân trong các vụ án (ví dụ: nạn nhân bị giết). Trong luật tài sản, từ tương đương thường là “decedent” trong tiếng Anh Mỹ, còn trong tiếng Việt gọi chung là “người đã khuất” hoặc “người quá cố.”

law One who has died In property law the alternate term decedent is generally used in US English In criminal law “the deceased” refers to the victim of a homicide.

Ví dụ
Người quá cố để lại di chúc cho gia đình anh ấy.The deceased left behind a will for his family.
Người quá cố không có kẻ thù nào được biết đến.The deceased did not have any known enemies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của deceased (Noun)

SingularPlural

deceased

deceased

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh