ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Decease
Hành động chết đi hoặc trạng thái đã chết
The act of dying or the state of being dead.
死亡的行为或死亡的状态
Kết thúc cuộc sống
The end of life
生命的终结
Một cái chết, đặc biệt trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý
A death, especially within an official or legal context.
这是指在正式或法律背景下的死亡。
Chấm dứt cuộc sống
停止生命
Qua đời
A death, especially in formal or legal contexts
这在正式或法律场合中尤为重要,比如涉及死亡案件的陈述。
Chết đi
The action of dying or the state of being dead.
死去