Bản dịch của từ December trong tiếng Việt
December
Noun [U/C]

December(Noun)
dɪsˈɛmbɐ
dɪˈsɛmbɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một dịp hay sự kiện xảy ra vào tháng 12 như lễ hội hoặc ngày lễ
An occasion or event that takes place in December, such as a celebration or holiday
某个活动或事件通常在十二月举行,比如庆典或节日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
