Bản dịch của từ December trong tiếng Việt

December

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

December(Noun)

dɪsˈɛmbɐ
dɪˈsɛmbɝ
01

Một khoảng thời gian gắn liền với các sự kiện hoặc hoạt động đặc trưng của mùa lễ hội

A period of time marked by specific events or activities that are particularly related to the festival season

这段时间以与节日季紧密相关的重大事件或特殊活动为标志

Ví dụ
02

Một dịp hoặc sự kiện diễn ra vào tháng 12 như lễ kỷ niệm hoặc ngày lễ

A special occasion or event that takes place in December, such as a celebration or holiday

每年十二月发生的特殊日子或节日,比如庆祝活动或节日

Ví dụ
03

Tháng mười hai trong lịch Gregory thường được xem là tháng kết thúc của năm.

December in the Gregorian calendar is often regarded as the last month of the year.

在公历中,十二月通常被视为一年的最后一个月。

Ví dụ