Bản dịch của từ Deceptive expansion trong tiếng Việt

Deceptive expansion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deceptive expansion(Noun)

dɪsˈɛptɪv ɛkspˈænʃən
dɪˈsɛptɪv ɛkˈspænʃən
01

Hành động mở rộng một cách gây hiểu lầm hoặc không đúng sự thật

Taking actions that are either misleading or insincere in order to extend one's influence.

虚假或误导性的夸大行为

Ví dụ
02

Sự tăng trưởng hoặc phát triển giả tạo gây ấn tượng sai lệch

Fake development or growth can give a misleading impression.

虚假的发展或增长只会带来误导的印象。

Ví dụ
03

Sự gia tăng về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng nhằm mục đích đánh lừa người khác

An increase in size, quantity, or significance intended to cause confusion.

规模、数量或重要性的增加,旨在制造混淆。

Ví dụ