Bản dịch của từ Deceptively trong tiếng Việt
Deceptively

Deceptively(Adverb)
Có vẻ như đúng, nhưng thực ra không phải — làm cho người ta tin là thật dù không đúng.
Apparently but not actually.
表面上看似真实,实际上并非如此。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thực ra là như vậy nhưng nhìn bề ngoài thì có vẻ khác; gây hiểu nhầm vì vẻ ngoài. (Diễn tả tình huống rằng điều gì đó thật ra thế nhưng không có vẻ như vậy.)
Actually but not apparently.
表面上看似如此,实际上并非如此。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn đạt hoặc hành động theo cách lừa dối, khiến người khác hiểu sai; có vẻ như thế nhưng thực ra không phải vậy.
In a deceptive manner misleadingly.
以欺骗的方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Deceptively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Deceptively Lừa gạt | More deceptively Lừa dối hơn | Most deceptively Lừa gạt nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deceptively" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách mà có thể khiến người khác hiểu sai hoặc bị lừa dối. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "deceptively" có thể mang ý nghĩa là một cái gì đó có vẻ đơn giản nhưng thực tế lại phức tạp hơn. Từ này thường được dùng để mô tả các tình huống hoặc hành động có vẻ không đáng ngờ nhưng thực chất lại có mục đích lừa đảo.
Từ "deceptively" có nguồn gốc từ gốc Latin "deceptio", có nghĩa là "lừa dối". Từ này được hình thành từ động từ "decipere", nghĩa là "lừa gạt". Trong tiếng Anh, "deceptively" được sử dụng để chỉ các hành động hoặc tình huống có vẻ như thật nhưng thực chất lại lừa dối hoặc gây hiểu lầm. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh tính chất lừa gạt mà từ gốc tạo nên, nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài và bản chất thực sự.
Từ "deceptively" được sử dụng khá phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi mô tả các tình huống hoặc hình ảnh có thể gây hiểu lầm. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự không chính xác trong các thông tin, dẫn đến sự hiểu nhầm. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "deceptively" thường xuất hiện khi bàn luận về các sản phẩm, quảng cáo hoặc tình huống có vẻ tốt nhưng chứa đựng sự thật không như mong đợi.
Họ từ
Từ "deceptively" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách mà có thể khiến người khác hiểu sai hoặc bị lừa dối. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "deceptively" có thể mang ý nghĩa là một cái gì đó có vẻ đơn giản nhưng thực tế lại phức tạp hơn. Từ này thường được dùng để mô tả các tình huống hoặc hành động có vẻ không đáng ngờ nhưng thực chất lại có mục đích lừa đảo.
Từ "deceptively" có nguồn gốc từ gốc Latin "deceptio", có nghĩa là "lừa dối". Từ này được hình thành từ động từ "decipere", nghĩa là "lừa gạt". Trong tiếng Anh, "deceptively" được sử dụng để chỉ các hành động hoặc tình huống có vẻ như thật nhưng thực chất lại lừa dối hoặc gây hiểu lầm. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh tính chất lừa gạt mà từ gốc tạo nên, nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài và bản chất thực sự.
Từ "deceptively" được sử dụng khá phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi mô tả các tình huống hoặc hình ảnh có thể gây hiểu lầm. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự không chính xác trong các thông tin, dẫn đến sự hiểu nhầm. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "deceptively" thường xuất hiện khi bàn luận về các sản phẩm, quảng cáo hoặc tình huống có vẻ tốt nhưng chứa đựng sự thật không như mong đợi.
