Anh - Việt

Bản dịch của từ Deciding factor trong tiếng Việt

deciding factor

Noun

deciding factor (Noun)

/dˌɪsˈaɪdɨŋ fˈæktɚ/
/dˌɪsˈaɪdɨŋ fˈæktɚ/
AI

Nghĩa 01 · Một điều kiện hoặc yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hoặc kết quả.

Một điều kiện hoặc yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hoặc kết quả.

A condition or element that influences a decision or outcome.

Ví dụ
Giáo dục là yếu tố quyết định trong sự di chuyển xã hội của nhiều gia đình.Education is a deciding factor in social mobility for many families.
Thiếu tài nguyên không phải là yếu tố quyết định cho các dự án phát triển cộng đồng.Lack of resources is not a deciding factor for community development projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lý do chính để đưa ra một lựa chọn hoặc quyết định cụ thể.

Lý do chính để đưa ra một lựa chọn hoặc quyết định cụ thể.

The primary reason for making a particular choice or decision.

Ví dụ
Yếu tố quyết định trong tình bạn của họ là sự tôn trọng và tin tưởng.The deciding factor in their friendship was mutual respect and trust.
Yếu tố quyết định không phải lúc nào cũng là tiền trong các mối quan hệ xã hội.The deciding factor is not always money in social relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một yếu tố quan trọng xác định kết quả hoặc kết luận cuối cùng.

Một yếu tố quan trọng xác định kết quả hoặc kết luận cuối cùng.

A key consideration that determines the final result or conclusion.

Ví dụ
Giáo dục thường là yếu tố quyết định trong sự di chuyển xã hội của các gia đình.Education is often the deciding factor in social mobility for families.
Mối quan hệ xã hội không phải là yếu tố quyết định cho thành công trong cuộc sống.Social connections are not the deciding factor for success in life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh