deciding factor
Noun
deciding factor (Noun)
/dˌɪsˈaɪdɨŋ fˈæktɚ/
/dˌɪsˈaɪdɨŋ fˈæktɚ/
AI
Ví dụ
Giáo dục là yếu tố quyết định trong sự di chuyển xã hội của nhiều gia đình.Education is a deciding factor in social mobility for many families.
Thiếu tài nguyên không phải là yếu tố quyết định cho các dự án phát triển cộng đồng.Lack of resources is not a deciding factor for community development projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Yếu tố quyết định trong tình bạn của họ là sự tôn trọng và tin tưởng.The deciding factor in their friendship was mutual respect and trust.
Yếu tố quyết định không phải lúc nào cũng là tiền trong các mối quan hệ xã hội.The deciding factor is not always money in social relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một yếu tố quan trọng xác định kết quả hoặc kết luận cuối cùng.
Một yếu tố quan trọng xác định kết quả hoặc kết luận cuối cùng.
A key consideration that determines the final result or conclusion.
Ví dụ
Giáo dục thường là yếu tố quyết định trong sự di chuyển xã hội của các gia đình.Education is often the deciding factor in social mobility for families.
Mối quan hệ xã hội không phải là yếu tố quyết định cho thành công trong cuộc sống.Social connections are not the deciding factor for success in life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Các yếu tố quyết định" là thuật ngữ chỉ những yếu tố hay điều kiện có ảnh hưởng lớn nhất đến việc đưa ra quyết định hay kết quả cuối cùng trong một bối cảnh cụ thể. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "deciding factor" với ngữ nghĩa tương tự, hàm ý rằng đây là yếu tố chính giúp tạo ra sự khác biệt trong quá trình ra quyết định.