Bản dịch của từ Deciding factor trong tiếng Việt

Deciding factor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deciding factor (Noun)

dˌɪsˈaɪdɨŋ fˈæktɚ
dˌɪsˈaɪdɨŋ fˈæktɚ
01

Một điều kiện hoặc yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hoặc kết quả.

A condition or element that influences a decision or outcome.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lý do chính để đưa ra một lựa chọn hoặc quyết định cụ thể.

The primary reason for making a particular choice or decision.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một yếu tố quan trọng xác định kết quả hoặc kết luận cuối cùng.

A key consideration that determines the final result or conclusion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh