Bản dịch của từ Decimal digit trong tiếng Việt

Decimal digit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decimal digit(Noun)

dˈɛsɪməl dˈɪdʒɪt
ˈdɛsɪməɫ ˈdɪdʒɪt
01

Một số nguyên là phần của hệ thống số thập phân được dùng để biểu diễn giá trị.

A numeral that is part of the base10 numbering system used to represent values

Ví dụ
02

Một chữ số được sử dụng trong hệ thập phân

A digit used in the decimal system

Ví dụ
03

Bất kỳ chữ số nào từ 0 đến 9

Any single digit from 0 to 9

Ví dụ