Bản dịch của từ Deck accident trong tiếng Việt

Deck accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deck accident(Noun)

dˈɛk ˈæksədənt
dˈɛk ˈæksədənt
01

Tình huống mà ít nhất hai người bị thương hoặc liên quan đến một sự cố trên boong, chẳng hạn như trên một con tàu hoặc một nền tảng nâng.

A situation where at least two people are injured or involved in a mishap on a deck, such as on a ship or a raised platform.

Ví dụ
02

Một sự kiện liên quan đến thiệt hại hoặc thương tích xảy ra trên khu vực boong.

An event involving damage or injury occurring on a deck area.

Ví dụ
03

Một tai nạn xảy ra trong quá trình sử dụng boong, có thể dẫn đến báo cáo an toàn hoặc điều tra.

An accident that occurs during the use of a deck, potentially leading to safety reports or investigations.

Ví dụ