Anh - Việt

Bản dịch của từ Decks trong tiếng Việt

decks

Noun

decks (Noun)

/dˈɛks/
/dˈɛks/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của "deck" — các dàn, boong hoặc sàn (tùy ngữ cảnh). Thông thường dùng để chỉ nhiều boong trên tàu, nhiều sàn gỗ ngoài trời, hoặc nhiều bộ bài (ví dụ: nhiều bộ bài bài).

plural of deck.

Ví dụ
Nhiều người thích giao lưu trên boong của các tàu du lịch.Many people enjoy socializing on the decks of cruise ships.
Không phải ai cũng thích những boong đông đúc trong các bữa tiệc mùa hè.Not everyone prefers crowded decks during summer parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của decks (Noun)

SingularPlural

deck

decks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh