Bản dịch của từ Declaim trong tiếng Việt
Declaim

Declaim (Verb)
Phát biểu hoặc nói lời một cách trang trọng, hùng hồn và có tính khẩu hùng, như đang diễn thuyết trước khán giả.
Utter or deliver words in a rhetorical or impassioned way as if to an audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "declaim" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là phát biểu hoặc đọc một cách dõng dạc, thường là trong một buổi lễ hay khi diễn thuyết. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "declaim" có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến các buổi biểu diễn hay hùng biện. Cách phát âm giữa hai biến thể này không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, hiệu ứng ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "declaim" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là phát biểu hoặc đọc một cách dõng dạc, thường là trong một buổi lễ hay khi diễn thuyết. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "declaim" có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến các buổi biểu diễn hay hùng biện. Cách phát âm giữa hai biến thể này không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, hiệu ứng ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
