Bản dịch của từ Declamation trong tiếng Việt

Declamation

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declamation(Noun Countable)

dˌɛkləmˈeɪʃənz
dˌɛkləmˈeɪʃənz
01

Một bài phát biểu hoặc một đoạn hùng biện, đặc biệt là một bài phát biểu đầy nhiệt huyết hoặc khích lệ.

A speech or piece of rhetoric especially one that is impassioned or exhortative.

Ví dụ

Declamation(Noun)

dˌɛkləmˈeɪʃənz
dˌɛkləmˈeɪʃənz
01

Hành động hoặc nghệ thuật phát biểu hoặc đọc các bài phát biểu trước công chúng.

The action or art of speaking out or reciting speeches in public.

Ví dụ

Dạng danh từ của Declamation (Noun)

SingularPlural

Declamation

Declamations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ