Bản dịch của từ Declaration of insolvency trong tiếng Việt

Declaration of insolvency

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declaration of insolvency(Phrase)

dˌɛklərˈeɪʃən ˈɒf ɪnsˈɒlvənsi
ˌdɛkɫɝˈeɪʃən ˈɑf ˌɪnˈsɑɫvənsi
01

Một văn bản pháp lý được nộp để tuyên bố tình trạng phá sản của một cá nhân hoặc tổ chức.

A legal document filed to declare an individual's financial incapacity to pay.

一份用以宣告破产财务状况的法律文件

Ví dụ
02

Quy trình xảy ra khi một người mắc nợ bị tuyên án phá sản

A process is initiated when a debtor is declared bankrupt.

债务人被宣布破产后所遵循的程序

Ví dụ
03

Thông báo hoặc tuyên bố chính thức cho biết một cá nhân hoặc tổ chức không thể thanh toán các khoản nợ của mình.

An official notice or statement indicating that an individual or organization is unable to pay their debts.

这是一份正式的公告或声明,说明某个人或组织无力偿还其债务。

Ví dụ