declared
declared (Verb)
Nghĩa 01
đã nói hoặc thông báo điều gì một cách chính thức hay công khai
stated something officially or publicly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
đã khai báo thông tin, đặc biệt là hàng hóa hoặc thu nhập, với cơ quan có thẩm quyền
reported information especially goods or income to an authority officially
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
đã chính thức xác nhận rằng ai đó hoặc điều gì đó chiến thắng, tồn tại hoặc có một tình trạng nhất định
officially said that someone or something had won existed or had a particular status
Từ tiếng Việt gần nghĩa
declared (Adjective)
Nghĩa 01
được nói ra hoặc thừa nhận một cách công khai và rõ ràng
openly stated or admitted
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "declared" là động từ trong dạng quá khứ và phân từ hai của "declare", có nghĩa là tuyên bố hoặc công bố một điều gì đó một cách chính thức và rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "declared" được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu. Tuy nhiên, nghĩa và chức năng ngữ pháp của từ này không thay đổi. Từ "declared" thường gặp trong bối cảnh pháp lý, hành chính và các thông báo chính thức.