Anh - Việt

Bản dịch của từ Declared trong tiếng Việt

declared

VerbAdjective

declared (Verb)

/dɪklˈeəd/
/dɪˈkɫɛrd/
AI

Nghĩa 01

đã nói hoặc thông báo điều gì một cách chính thức hay công khai

stated something officially or publicly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đã khai báo thông tin, đặc biệt là hàng hóa hoặc thu nhập, với cơ quan có thẩm quyền

reported information especially goods or income to an authority officially

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

đã chính thức xác nhận rằng ai đó hoặc điều gì đó chiến thắng, tồn tại hoặc có một tình trạng nhất định

officially said that someone or something had won existed or had a particular status

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

declared (Adjective)

/dɪklˈeəd/
/dɪˈkɫɛrd/
AI

Nghĩa 01

được nói ra hoặc thừa nhận một cách công khai và rõ ràng

openly stated or admitted

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh