Bản dịch của từ Decoding trong tiếng Việt

Decoding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decoding(Noun)

ˈdɛ.kə.dɪŋ
ˈdɛ.kə.dɪŋ
01

Hành động hoặc kết quả của việc dịch hoặc chuyển đổi dữ liệu/tin nhắn thành dạng dễ xử lý hơn sau này; tức là quá trình giải mã hoặc chuyển đổi thông tin sang hình thức phù hợp để xử lý tiếp.

An instance of the translation of something into a form more suitable for subsequent processing.

翻译成适合后续处理的形式的实例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ