Bản dịch của từ Decoding trong tiếng Việt
Decoding

Decoding(Noun)
Một ví dụ về việc dịch một cái gì đó sang một dạng phù hợp hơn cho quá trình xử lý tiếp theo.
An instance of the translation of something into a form more suitable for subsequent processing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "decoding" xuất phát từ động từ "decode", có nghĩa là giải mã hoặc hiểu thông tin được mã hóa. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học và công nghệ thông tin, "decoding" đề cập đến quá trình chuyển đổi tín hiệu hoặc mã hóa thành cách diễn đạt có thể hiểu được. Cách phát âm của từ này tương tự trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh; tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng cụ thể, "decoding" có thể mang ý nghĩa khác nhau trong tâm lý học và khoa học máy tính.
Từ "decoding" bắt nguồn từ tiền tố "de-" có nghĩa là "từ", "ra khỏi" và gốc từ tiếng Latinh "codex", chỉ một bộ sưu tập văn bản hoặc mã. Nguyên nghĩa của từ này liên quan đến việc giải mã thông tin hoặc văn bản từ dạng mã hóa sang dạng có thể hiểu được. Trong ngữ cảnh hiện tại, "decoding" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, ngôn ngữ học và sinh học, phản ánh quá trình hiểu và giải thích dữ liệu phức tạp.
Từ "decoding" thường xuất hiện trong bối cảnh của các bài thi IELTS, nhất là trong các phần nghe và đọc, với tần suất vừa phải. Trong phần nghe, từ này có thể liên quan đến việc giải mã thông tin, trong khi trong phần đọc, nó thường liên quan đến việc hiểu hoặc phân tích văn bản phức tạp. Ngoài ra, "decoding" cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và tâm lý học, đặc biệt trong nghiên cứu về ngôn ngữ và nhận thức.
Họ từ
Từ "decoding" xuất phát từ động từ "decode", có nghĩa là giải mã hoặc hiểu thông tin được mã hóa. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học và công nghệ thông tin, "decoding" đề cập đến quá trình chuyển đổi tín hiệu hoặc mã hóa thành cách diễn đạt có thể hiểu được. Cách phát âm của từ này tương tự trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh; tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng cụ thể, "decoding" có thể mang ý nghĩa khác nhau trong tâm lý học và khoa học máy tính.
Từ "decoding" bắt nguồn từ tiền tố "de-" có nghĩa là "từ", "ra khỏi" và gốc từ tiếng Latinh "codex", chỉ một bộ sưu tập văn bản hoặc mã. Nguyên nghĩa của từ này liên quan đến việc giải mã thông tin hoặc văn bản từ dạng mã hóa sang dạng có thể hiểu được. Trong ngữ cảnh hiện tại, "decoding" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, ngôn ngữ học và sinh học, phản ánh quá trình hiểu và giải thích dữ liệu phức tạp.
Từ "decoding" thường xuất hiện trong bối cảnh của các bài thi IELTS, nhất là trong các phần nghe và đọc, với tần suất vừa phải. Trong phần nghe, từ này có thể liên quan đến việc giải mã thông tin, trong khi trong phần đọc, nó thường liên quan đến việc hiểu hoặc phân tích văn bản phức tạp. Ngoài ra, "decoding" cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và tâm lý học, đặc biệt trong nghiên cứu về ngôn ngữ và nhận thức.
