Bản dịch của từ Decoding trong tiếng Việt
Decoding

Decoding (Noun)
Hành động hoặc kết quả của việc dịch hoặc chuyển đổi dữ liệu/tin nhắn thành dạng dễ xử lý hơn sau này; tức là quá trình giải mã hoặc chuyển đổi thông tin sang hình thức phù hợp để xử lý tiếp.
An instance of the translation of something into a form more suitable for subsequent processing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "decoding" xuất phát từ động từ "decode", có nghĩa là giải mã hoặc hiểu thông tin được mã hóa. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học và công nghệ thông tin, "decoding" đề cập đến quá trình chuyển đổi tín hiệu hoặc mã hóa thành cách diễn đạt có thể hiểu được. Cách phát âm của từ này tương tự trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh; tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng cụ thể, "decoding" có thể mang ý nghĩa khác nhau trong tâm lý học và khoa học máy tính.
Họ từ
Từ "decoding" xuất phát từ động từ "decode", có nghĩa là giải mã hoặc hiểu thông tin được mã hóa. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học và công nghệ thông tin, "decoding" đề cập đến quá trình chuyển đổi tín hiệu hoặc mã hóa thành cách diễn đạt có thể hiểu được. Cách phát âm của từ này tương tự trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh; tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng cụ thể, "decoding" có thể mang ý nghĩa khác nhau trong tâm lý học và khoa học máy tính.
