Bản dịch của từ Decorative rock trong tiếng Việt
Decorative rock
Noun [U/C]

Decorative rock (Noun)
dˈɛkɹətɨv ɹˈɑk
dˈɛkɹətɨv ɹˈɑk
01
Một loại đá được sử dụng để trang trí hoặc mục đích thẩm mỹ.
A rock that is used for decoration or aesthetic purposes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Nhiều loại đá khác nhau tôn lên vẻ đẹp của cảnh quan.
Various types of stones that enhance the appearance of landscaping.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Đá có chức năng trang trí trong vườn hoặc không gian trong nhà.
Rock that serves as an ornamental feature in gardens or indoor spaces.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Decorative rock
Không có idiom phù hợp