Bản dịch của từ Decumbence trong tiếng Việt

Decumbence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decumbence(Noun)

dɪˈkʊmbəns
dɪˈkʊmbəns
01

Hành động hay dáng nằm xuống.

To lie down or assume a reclining position.

采取或采取卧姿或卧躺的姿势。

Ví dụ