Bản dịch của từ Dedicated role trong tiếng Việt

Dedicated role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dedicated role(Noun)

dˈɛdɪkˌeɪtɪd ʐˈəʊl
ˈdɛdəˌkeɪtɪd ˈroʊɫ
01

Một phần hoặc vai trò được chỉ định cho mục đích cụ thể trong một tổ chức hoặc dự án

A role or part assigned for a specific purpose within an organization or project.

在组织或项目中为特定目的指定的部分或角色

Ví dụ
02

Một phạm vi trách nhiệm trong một vai trò lớn hơn, tập trung vào một khía cạnh cụ thể của công việc.

A responsibility area within a broader role, focusing on a specific aspect of the job.

在一个更大职位中的责任范围,专注于某一特定的工作方面

Ví dụ
03

Một chức năng hoặc vị trí cụ thể được giao cho cá nhân hoặc nhóm, thường kèm theo một bộ trách nhiệm rõ ràng.

A specific role or position assigned to an individual or a team usually comes with a clear set of responsibilities.

一个明确分配给某个人或团队的具体职责或角色,通常伴随着一套明确的责任范围

Ví dụ