Bản dịch của từ Dedicated to trong tiếng Việt
Dedicated to

Dedicated to(Phrase)
Cống hiến cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
Devoted to a particular task or purpose.
Cam kết quên mình vì một mục đích hoặc nỗ lực.
Selflessly committed to a cause or effort.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "dedicated to" thường được sử dụng để chỉ sự cam kết hoặc tập trung vào một mục tiêu, công việc hoặc cá nhân nào đó. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, ngữ nghĩa cơ bản của cụm từ này là tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh sử dụng trong các sản phẩm văn hóa hay nghệ thuật. Về cách phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản này. Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản chính thức để thể hiện lòng ngưỡng mộ hoặc tri ân.
Cụm từ "dedicated to" xuất phát từ động từ tiếng Latin "dedicare", có nghĩa là "cống hiến" hoặc "tôn thờ". Thời gian đầu, từ này được sử dụng trong bối cảnh tôn vinh các vị thần hoặc các tổ chức tôn giáo. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng và hiện nay được dùng để chỉ sự cống hiến nhiệt huyết cho một mục tiêu, cá nhân hoặc hoạt động cụ thể trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Sự chuyển biến này phản ánh tính chất linh hoạt của ngôn ngữ và sự thích ứng của nó trong bối cảnh hiện đại.
Cụm từ "dedicated to" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi người thí sinh cần thể hiện cam kết và sự tận tâm đối với một chủ đề hoặc công việc cụ thể. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự cống hiến trong các lĩnh vực nghề nghiệp, tổ chức từ thiện và nghiên cứu khoa học, nhằm nhấn mạnh tinh thần phục vụ và những nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu.
Cụm từ "dedicated to" thường được sử dụng để chỉ sự cam kết hoặc tập trung vào một mục tiêu, công việc hoặc cá nhân nào đó. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, ngữ nghĩa cơ bản của cụm từ này là tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh sử dụng trong các sản phẩm văn hóa hay nghệ thuật. Về cách phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản này. Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản chính thức để thể hiện lòng ngưỡng mộ hoặc tri ân.
Cụm từ "dedicated to" xuất phát từ động từ tiếng Latin "dedicare", có nghĩa là "cống hiến" hoặc "tôn thờ". Thời gian đầu, từ này được sử dụng trong bối cảnh tôn vinh các vị thần hoặc các tổ chức tôn giáo. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng và hiện nay được dùng để chỉ sự cống hiến nhiệt huyết cho một mục tiêu, cá nhân hoặc hoạt động cụ thể trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Sự chuyển biến này phản ánh tính chất linh hoạt của ngôn ngữ và sự thích ứng của nó trong bối cảnh hiện đại.
Cụm từ "dedicated to" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi người thí sinh cần thể hiện cam kết và sự tận tâm đối với một chủ đề hoặc công việc cụ thể. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự cống hiến trong các lĩnh vực nghề nghiệp, tổ chức từ thiện và nghiên cứu khoa học, nhằm nhấn mạnh tinh thần phục vụ và những nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu.
