Bản dịch của từ Deemed as trong tiếng Việt

Deemed as

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deemed as(Phrase)

dˈiːmd ˈæs
ˈdimd ˈɑs
01

Đánh giá một việc gì đó theo một cách nhất định

To evaluate something in a specific way

以特定的方式判断某事

Ví dụ
02

Có quan điểm riêng về điều gì đó

There is a specific opinion about something.

对某事持有特定的看法

Ví dụ
03

Được xem như là

Considered to be

被认为是

Ví dụ