Bản dịch của từ Deep-dish trong tiếng Việt

Deep-dish

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep-dish(Adjective)

dˈiːpdɪʃ
ˈdiːpˌdɪʃ
01

Dạng bổ nghĩa đứng trước danh từ (ví dụ như pizza kiểu sâu-dish).

This is an attributive form placed before nouns (e.g., 'deep-dish pizza': pizza with a thick crust).

Các dạng bổ trợ đứng trước danh từ (ví dụ: pizza đế dày: pizza kiểu đế dày).

Ví dụ
02

Bánh pizza đế dày hoặc vỏ dày; thường để mô tả các loại bánh pizza nướng trong đĩa sâu, như kiểu Chicago.

This refers to deep-dish or thick-crust pizzas, typically baked in deep pans such as Chicago-style pizza.

指的是底部较厚或厚实的披萨饼皮,常用来形容像芝加哥风格那样的深盘披萨。

Ví dụ

Deep-dish(Noun)

dˈiːpdɪʃ
ˈdipˈdɪʃ
01

Thông thường, viết tắt của bánh pizza kiểu sâu, được nướng trong chảo dày với lớp vỏ dày.

(colloquial) Short for "deep-dish pizza" — a type of pizza baked in a deep pan with a thick crust.

这是“深盘比萨”的简称——一种用深底模具烤制、饼底厚实的比萨饼。

Ví dụ
02

Một chiếc pizza kiểu Chicago hoặc loại bánh phẳng hình sâu tương tự.

It's a Chicago-style pizza or similar deep-dish baked pizzas.

芝加哥风格或类似深盘制作的披萨饼。

Ví dụ