Bản dịch của từ Deep-dish trong tiếng Việt
Deep-dish

Deep-dish(Adjective)
Dạng bổ nghĩa đứng trước danh từ (ví dụ như pizza kiểu sâu-dish).
This is an attributive form placed before nouns (e.g., 'deep-dish pizza': pizza with a thick crust).
Các dạng bổ trợ đứng trước danh từ (ví dụ: pizza đế dày: pizza kiểu đế dày).
Bánh pizza đế dày hoặc vỏ dày; thường để mô tả các loại bánh pizza nướng trong đĩa sâu, như kiểu Chicago.
This refers to deep-dish or thick-crust pizzas, typically baked in deep pans such as Chicago-style pizza.
指的是底部较厚或厚实的披萨饼皮,常用来形容像芝加哥风格那样的深盘披萨。
Deep-dish(Noun)
Thông thường, viết tắt của bánh pizza kiểu sâu, được nướng trong chảo dày với lớp vỏ dày.
(colloquial) Short for "deep-dish pizza" — a type of pizza baked in a deep pan with a thick crust.
这是“深盘比萨”的简称——一种用深底模具烤制、饼底厚实的比萨饼。
Một chiếc pizza kiểu Chicago hoặc loại bánh phẳng hình sâu tương tự.
It's a Chicago-style pizza or similar deep-dish baked pizzas.
芝加哥风格或类似深盘制作的披萨饼。
