Bản dịch của từ Deep down trong tiếng Việt

Deep down

Phrase Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep down(Phrase)

dˈip dˈaʊn
dˈip dˈaʊn
01

Diễn tả việc ở mức độ rất sâu, rất mãnh liệt bên trong (về cảm xúc, suy nghĩ hoặc mức độ). Thường chỉ điều gì đó “ở tận trong lòng” hoặc “rất sâu bên trong”.

Deep into something very intensely or extremely.

深入内心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deep down(Adverb)

dˈip dˈaʊn
dˈip dˈaʊn
01

Về bản chất nhất, ở mức sâu bên trong (ý nói cảm xúc, suy nghĩ hoặc sự thật cơ bản mà người ta thường không bộc lộ ra ngoài)

At the most fundamental level.

在最基本的层面上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh