Bản dịch của từ Deep freezing trong tiếng Việt
Deep freezing

Deep freezing (Idiom)
Một phương pháp bảo quản thực phẩm liên quan đến đông lạnh ở nhiệt độ rất thấp.
A method of food preservation involving freezing at very low temperatures.
Một quá trình hạ nhiệt độ thực phẩm một cách nhanh chóng để bảo quản nó.
A process of lowering the temperature of food quickly to preserve it.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Deep freezing đề cập đến quá trình bảo quản thực phẩm bằng cách hạ nhiệt độ xuống rất thấp, thường dưới -18 độ C, nhằm ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và bảo toàn giá trị dinh dưỡng. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm cũng như trong hộ gia đình. Trong tiếng Anh Anh, có thể gọi là "deep freeze", nhưng phiên bản Mỹ thông dụng hơn là "deep freezing". Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của chúng hầu như không khác biệt.
Deep freezing đề cập đến quá trình bảo quản thực phẩm bằng cách hạ nhiệt độ xuống rất thấp, thường dưới -18 độ C, nhằm ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và bảo toàn giá trị dinh dưỡng. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm cũng như trong hộ gia đình. Trong tiếng Anh Anh, có thể gọi là "deep freeze", nhưng phiên bản Mỹ thông dụng hơn là "deep freezing". Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của chúng hầu như không khác biệt.
