Bản dịch của từ Deep fry trong tiếng Việt

Deep fry

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep fry (Verb)

dˈipfɹi
dˈipfɹi
01

Nấu thức ăn bằng cách nhúng nó vào mỡ hoặc dầu nóng.

To cook food by immersing it in hot fat or oil.

Ví dụ

At the social gathering, they deep fry chicken wings.

Tại buổi họp mặt giao lưu, họ chiên giòn cánh gà.

She learned to deep fry fish for the community picnic.

Cô ấy đã học cách chiên cá cho chuyến dã ngoại cộng đồng.

The restaurant will deep fry the mozzarella sticks for the event.

Nhà hàng sẽ chiên giòn que mozzarella cho sự kiện.

Deep fry (Adjective)

dˈipfɹi
dˈipfɹi
01

Nấu chín bằng cách ngâm trong mỡ hoặc dầu nóng.

Cooked by immersion in hot fat or oil.

Ví dụ

The deep-fried chicken was a popular choice at the social event.

Gà chiên giòn là lựa chọn phổ biến tại sự kiện xã hội.

She served deep-fried snacks at the social gathering.

Cô ấy phục vụ đồ ăn nhẹ chiên giòn tại buổi họp mặt giao lưu.

The aroma of deep-fry food filled the social hall.

Hương thơm của đồ chiên ngập tràn hội trường.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Deep fry cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Deep fry

Không có idiom phù hợp