Bản dịch của từ Deep fry trong tiếng Việt
Deep fry

Deep fry (Verb)
At the social gathering, they deep fry chicken wings.
Tại buổi họp mặt giao lưu, họ chiên giòn cánh gà.
She learned to deep fry fish for the community picnic.
Cô ấy đã học cách chiên cá cho chuyến dã ngoại cộng đồng.
The restaurant will deep fry the mozzarella sticks for the event.
Nhà hàng sẽ chiên giòn que mozzarella cho sự kiện.
Deep fry (Adjective)
The deep-fried chicken was a popular choice at the social event.
Gà chiên giòn là lựa chọn phổ biến tại sự kiện xã hội.
She served deep-fried snacks at the social gathering.
Cô ấy phục vụ đồ ăn nhẹ chiên giòn tại buổi họp mặt giao lưu.
The aroma of deep-fry food filled the social hall.
Hương thơm của đồ chiên ngập tràn hội trường.
"Deep fry" là một thuật ngữ trong ẩm thực chỉ phương pháp chế biến thực phẩm bằng cách ngâm chúng trong dầu nóng ở nhiệt độ cao. Thực phẩm thường sẽ được bao bọc một lớp bột hoặc bột chiên trước khi được thả vào dầu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mĩ, tuy nhiên, một số món ăn chiên sâu phổ biến như khoai tây chiên (French fries) có thể có tên gọi khác nhau trong từng vùng. Phương pháp này mang lại hương vị đặc trưng và kết cấu giòn cho thực phẩm.
Từ "deep fry" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, với "deep" bắt nguồn từ tiếng Latin "deepus", nghĩa là "sâu" và "fry" từ tiếng Old English "frythan", nghĩa là "chiên". Qua thời gian, "deep fry" đã trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực nấu ăn, chỉ phương pháp chiên thực phẩm chìm hoàn toàn trong dầu nóng. Kỹ thuật này không chỉ làm thực phẩm chín mà còn tăng cường hương vị và độ giòn, phản ánh sự phát triển trong lĩnh vực ẩm thực.
Trong bài kiểm tra IELTS, thuật ngữ "deep fry" thường không xuất hiện thường xuyên trong các phần thi nghe, nói, đọc và viết, ngoại trừ bối cảnh liên quan đến ẩm thực hoặc thảo luận về phương pháp nấu ăn. Trong các ngữ cảnh khác, "deep fry" được sử dụng phổ biến trong các cuộc hội thảo ẩm thực, chương trình nấu ăn và trong văn bản mô tả các kỹ thuật chế biến thực phẩm. Từ này chỉ một phương pháp chiên ngập dầu, thường được nhắc đến trong việc chế biến các món ăn phổ biến như khoai tây chiên hay thịt gà rán.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp