Bản dịch của từ Deep voice trong tiếng Việt

Deep voice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep voice(Phrase)

dˈiːp vˈɔɪs
ˈdip ˈvɔɪs
01

Một giọng nói có âm sắc trầm và vang lên những tông bass.

A voice that is low in pitch and resonates bass tones

Ví dụ
02

Thường được liên kết với quyền lực hoặc sự tự tin

Typically associated with authority or confidence

Ví dụ
03

Thường miêu tả một chất lượng âm thanh nhẹ nhàng hoặc êm dịu.

Often describes a soothing or calming auditory quality

Ví dụ