Bản dịch của từ Deeply offensive trong tiếng Việt

Deeply offensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deeply offensive(Adjective)

dˈipli əfˈɛnsɨv
dˈipli əfˈɛnsɨv
01

Rất tổn thương hoặc phản cảm về bản chất.

Extremely hurtful or fundamentally unacceptable.

极其令人伤心或令人反感的

Ví dụ
02

Gây ảnh hưởng tiêu cực sâu sắc đến cảm xúc của ai đó.

It has a profound and negative impact on someone's emotions.

这对某人的情绪产生了深远且负面的影响。

Ví dụ
03

Gây ra cảm giác phẫn nộ hoặc tức giận vì nghĩ là bị coi thường hoặc xúc phạm

Causing outrage or anger due to perceived disrespect or insult.

因被认为是不尊重或侮辱而引发的不满或愤怒

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh