Bản dịch của từ Default on trong tiếng Việt

Default on

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Default on(Verb)

dɨfˈɔlt ˈɑn
dɨfˈɔlt ˈɑn
01

Không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết (thường là không trả nợ đúng hạn hoặc không đến tòa theo yêu cầu pháp lý).

Fail to fulfill an obligation especially to repay a loan or to appear in a law court.

违约,未履行义务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Default on(Phrase)

dɨfˈɔlt ˈɑn
dɨfˈɔlt ˈɑn
01

Không trả nợ đúng hạn; thất bại trong việc thanh toán một khoản nợ khi đến hạn, dẫn tới nợ quá hạn hoặc bị coi là vỡ nợ.

A failure to pay a debt when due.

未按时偿还债务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh