Anh - Việt

Bản dịch của từ Defaulter trong tiếng Việt

defaulter

Noun

defaulter (Noun)

/dɪfˈɑltəɹ/
/dɪfˈɑltəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người (hoặc nhóm) không thực hiện cam kết hoặc không hoàn thành nghĩa vụ, thường dùng cho trường hợp liên quan đến tài chính — ví dụ không trả nợ hoặc vỡ nợ.

A person or group that fails to fulfill obligations or commitments especially relating to financial matters.

Ví dụ
Người vi phạm không trả thuế năm ngoái, gây ra vấn đề pháp lý.The defaulter did not pay their taxes last year, causing legal issues.
Nhiều người vi phạm gặp khó khăn trong việc tìm việc làm do lịch sử tài chính.Many defaulters struggle to find jobs due to their financial history.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh