defaulter
Noun
defaulter (Noun)
/dɪfˈɑltəɹ/
/dɪfˈɑltəɹ/
AI
Ví dụ
Người vi phạm không trả thuế năm ngoái, gây ra vấn đề pháp lý.The defaulter did not pay their taxes last year, causing legal issues.
Nhiều người vi phạm gặp khó khăn trong việc tìm việc làm do lịch sử tài chính.Many defaulters struggle to find jobs due to their financial history.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defaulter" (người vi phạm) chỉ về một cá nhân hoặc tổ chức không thực hiện nghĩa vụ tài chính của mình, thường trong bối cảnh tín dụng hoặc hợp đồng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể phong phú hơn ở Mỹ do hệ thống tín dụng phát triển và sự xuất hiện của nhiều loại hình cho vay.