Bản dịch của từ Defeated an opponent trong tiếng Việt
Defeated an opponent

Defeated an opponent(Verb)
Để gây thất bại hoặc cản trở; để ngăn cản sự thành công.
To frustrate or thwart; to prevent from being successful.
Để phá hủy hoàn toàn; làm cho không có hiệu quả.
To break down completely; to render ineffective.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "defeated an opponent" ám chỉ hành động đánh bại một đối thủ trong một trận đấu, cuộc thi hoặc cuộc chiến. Trong tiếng Anh, "defeat" có thể được sử dụng như một động từ nền tảng, trong khi "opponent" là danh từ chỉ người hoặc nhóm đối kháng. Về sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, từ "defeated" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu hoặc ngữ cảnh sử dụng giữa hai biến thể này.
Cụm từ "defeated an opponent" ám chỉ hành động đánh bại một đối thủ trong một trận đấu, cuộc thi hoặc cuộc chiến. Trong tiếng Anh, "defeat" có thể được sử dụng như một động từ nền tảng, trong khi "opponent" là danh từ chỉ người hoặc nhóm đối kháng. Về sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, từ "defeated" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu hoặc ngữ cảnh sử dụng giữa hai biến thể này.
