Bản dịch của từ Defect trong tiếng Việt
Defect
Noun

Defect (Noun)
dɪfˈɛkt
dɪˈfɛkt
02
Một khuyết điểm trong sản phẩm hoặc món đồ
An imperfection in a product or item
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự thiếu hụt hoặc không đủ ở một điều gì đó
A lack or deficiency in something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
