Bản dịch của từ Defect trong tiếng Việt

Defect

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defect(Noun)

dɪfˈɛkt
dɪˈfɛkt
01

Một điểm yếu hoặc thiếu sót

A flaw or deficiency

一个缺点或不足之处

Ví dụ
02

Một điểm không hoàn hảo trên sản phẩm hoặc vật dụng

A defect in the product or item

产品或物品的一个缺陷

Ví dụ
03

Sự thiếu hụt hoặc thiếu sót của một thứ gì đó

A shortage or lack of something

某物的缺乏或不足

Ví dụ

Defect(Verb)

dɪfˈɛkt
dɪˈfɛkt
01

Từ bỏ trách nhiệm hoặc lý tưởng để ủng hộ cho một điều khác

A flaw or shortcoming

为了支持另一项责任或事业而放弃原有的职责

Ví dụ
02

Rút bỏ lòng trung thành để gia nhập nhóm khác

A lack or shortage of something

从一个团体背离,投靠另一个团体

Ví dụ