ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Defect
Một điểm yếu hoặc thiếu sót
A flaw or deficiency
一个缺点或不足之处
Một điểm không hoàn hảo trên sản phẩm hoặc vật dụng
A defect in the product or item
产品或物品的一个缺陷
Sự thiếu hụt hoặc thiếu sót của một thứ gì đó
A shortage or lack of something
某物的缺乏或不足
Từ bỏ trách nhiệm hoặc lý tưởng để ủng hộ cho một điều khác
A flaw or shortcoming
为了支持另一项责任或事业而放弃原有的职责
Rút bỏ lòng trung thành để gia nhập nhóm khác
A lack or shortage of something
从一个团体背离,投靠另一个团体