ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Defenseless
Thiếu phương tiện hoặc khả năng tự bảo vệ bản thân.
Lacking the means or ability to protect oneself
Không có sự phòng vệ, dễ bị tấn công hoặc tổn hại.
Without defense vulnerable to attack or harm
Không được bảo vệ hoặc bị lộ ra
Unprotected or exposed