defensible
defensible (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể bảo vệ được; đáng được che chở hoặc có lý để bảo vệ khỏi tấn công, chỉ trích hoặc rủi ro.
Able to be protected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có thể biện hộ được; có thể bảo vệ bằng lý lẽ, có cơ sở hợp lý để chứng minh là đúng hoặc chấp nhận được.
Justifiable by argument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defensible" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "défendable", có nghĩa là có khả năng được bảo vệ hoặc biện minh. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật, "defensible" ám chỉ một lập luận hoặc quan điểm có thể chứng minh, hỗ trợ bởi bằng chứng hoặc lý lẽ hợp lý. Ở Anh và Mỹ, nghĩa của từ này tương tự nhau, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý có thể khác biệt về cách diễn đạt và ngữ điệu giữa hai quốc gia.