Anh - Việt

Bản dịch của từ Defensible trong tiếng Việt

defensible

Adjective

defensible (Adjective)

/dɪfˈɛnsəbl/
/dɪfˈɛnsəbl/
AI

Nghĩa 01

Có thể bảo vệ được; đáng được che chở hoặc có lý để bảo vệ khỏi tấn công, chỉ trích hoặc rủi ro.

Able to be protected.

Ví dụ
Lập luận của anh ấy có thể bảo vệ, được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh mẽ.His argument was defensible, supported by strong evidence.
Tuyên bố đó không thể bảo vệ, thiếu các nguồn tin đáng tin cậy.The statement was not defensible, lacking any credible sources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có thể biện hộ được; có thể bảo vệ bằng lý lẽ, có cơ sở hợp lý để chứng minh là đúng hoặc chấp nhận được.

Justifiable by argument.

Ví dụ
Các hành động có thể bảo vệ của cô được khen ngợi bởi cộng đồng.Her defensible actions were praised by the community.
Quyết định của anh ấy không thể bảo vệ trong mắt công chúng.His decision was not defensible in the eyes of the public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh