Bản dịch của từ Deferred revenue trong tiếng Việt

Deferred revenue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deferred revenue (Noun)

01

Doanh thu đã thu được nhưng chưa thu được, thường được ghi nhận trong báo cáo tài chính là nợ phải trả.

Revenue that has been collected but not yet earned often recognized in financial statements as a liability.

Ví dụ

The company reported deferred revenue of $500,000 in its financial statement.

Công ty báo cáo doanh thu chưa thực hiện là 500.000 đô la trong báo cáo tài chính.

They did not recognize deferred revenue until the services were delivered.

Họ không công nhận doanh thu chưa thực hiện cho đến khi dịch vụ được cung cấp.

Is deferred revenue considered a liability on the balance sheet?

Doanh thu chưa thực hiện có được coi là một khoản nợ trên bảng cân đối không?

02

Một loại hình thực hành kế toán được sử dụng để quản lý thu nhập và chi phí theo thời gian.

A type of accounting practice used to manage income and expenses over time.

Ví dụ

Deferred revenue helps companies manage income effectively over several months.

Doanh thu hoãn lại giúp các công ty quản lý thu nhập hiệu quả trong nhiều tháng.

Many businesses do not understand deferred revenue's importance for financial planning.

Nhiều doanh nghiệp không hiểu tầm quan trọng của doanh thu hoãn lại trong kế hoạch tài chính.

Is deferred revenue reported on the balance sheet for social enterprises?

Doanh thu hoãn lại có được báo cáo trên bảng cân đối kế toán của các doanh nghiệp xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Deferred revenue cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Deferred revenue

Không có idiom phù hợp