Bản dịch của từ Deferred revenue trong tiếng Việt
Deferred revenue

Deferred revenue (Noun)
The company reported deferred revenue of $500,000 in its financial statement.
Công ty báo cáo doanh thu chưa thực hiện là 500.000 đô la trong báo cáo tài chính.
They did not recognize deferred revenue until the services were delivered.
Họ không công nhận doanh thu chưa thực hiện cho đến khi dịch vụ được cung cấp.
Is deferred revenue considered a liability on the balance sheet?
Doanh thu chưa thực hiện có được coi là một khoản nợ trên bảng cân đối không?
Deferred revenue helps companies manage income effectively over several months.
Doanh thu hoãn lại giúp các công ty quản lý thu nhập hiệu quả trong nhiều tháng.
Many businesses do not understand deferred revenue's importance for financial planning.
Nhiều doanh nghiệp không hiểu tầm quan trọng của doanh thu hoãn lại trong kế hoạch tài chính.
Is deferred revenue reported on the balance sheet for social enterprises?
Doanh thu hoãn lại có được báo cáo trên bảng cân đối kế toán của các doanh nghiệp xã hội không?
Doanh thu hoãn lại (deferred revenue) là khoản thu nhập mà một doanh nghiệp nhận trước khi cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng. Trong kế toán, doanh thu hoãn lại được ghi nhận là một khoản nợ cho đến khi nghĩa vụ được thực hiện, lúc đó nó sẽ chuyển thành doanh thu thực tế. Khái niệm này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng trong báo cáo tài chính có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định kế toán của từng quốc gia.